Đang tải... Vui lòng chờ...
Hỗ Trợ Trực Tuyến

Kinh Doanh HCM
ĐT: 0915 814 288
Email: vnkd06@xenang.com.vn

Kinh Doanh HCM
ĐT: 0915 814 288
Email: vnkd06@xenang.com.vn
Đăng ký nhận Email
Quảng Cáo

Aliexpress INT

 

Web Analytics
Quảng cáo 2


Mạng Xã Hội

Xe nâng bán tự động tự nâng PS05F hiệu Noblift

Mã sản phẩm:
PS05F
Thể lọai:
Xe nâng bán tự động
Tải trọng nâng:
500kg
Tình trạng:
Hàng mới
Bảo hành:
12 Tháng
Mô tả:
Xe nâng bán tự động tự nâng PS05F hiệu Noblift, Tự nâng Stacker (hay "bay" Stacker) là một sự đổi mới và sự lựa chọn duy nhất cho việc giao hàng, một sản phẩm có thể thay thế Tail-lift của bạn, Xe nân
Số lượng :


Xe nâng bán tự động tự nâng PS05F hiệu Noblift, tự nâng Stacker (hay "bay" Stacker) là một sự đổi mới và sự lựa chọn duy nhất cho việc giao hàng, một sản phẩm có thể thay thế Tail-lift của bạn, Xe nâng tay, Stacker, Ramp và Swing thang máy.

Xe nâng bán tự động tự nâng PS05F hiệu Noblift, Nó rất dễ dàng và nhanh chóng vận chuyển, do đó sẽ không có dỡ hoặc tải lại vấn đề tại điểm đến của bạn, làm tăng hiệu quả đáng kể và làm cho giao hàng dễ dàng hơn và nhanh hơn.

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PS05F-1300 PS05F-800
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Manual Manual
1.4 Operator type   Pedestrian Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 0.5 0.5
1.6 Load centre distance C(mm) 500 500
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork X(mm) 618 618
1.9 Wheelbase Y(mm) 951 951
Weight 2.1 Service weight kg 303 277
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 237/566 225/552
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 175/128 163/114
Tires, chassis 3.1 Tires   Nylon/ Polyurethane (PU) Nylon/ Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Æ x w (mm) Æ128 × 40 Æ128 × 40
3.3 Tire size, rear Æ x w (mm) Æ74 × 60 Æ74 × 60
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   2/4 2/4
3.6 Track, front b10(mm) 768 768
3.7 Track, rear b11 (mm) 386 386
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1 (mm) 1681 1181
4.4 Lift height h3 (mm) 1300 800
4.5 Extended mast height h4 (mm)   3000 1990
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14mm 950/1300 950/1300
4.15 Height, lowered h13mm 80 80
4.19 Overall length l1(mm) 1608 1608
4.20 Length to face of forks l2(mm) 558 558
4.21 Overall width b1(mm) 888 888
4.22 Fork dimensions s/ e/ l(mm) 75/160/1050 75/160/1050
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 540 540
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm) 2481 2481
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2181 2181
4.35 Turning radius Wa (mm) 1200 1200
Performance data 5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.047/0.060 0.047/0.060
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.144/0.103 0.144/0.103
Electric- engine 6.2 Lift motor rating at S3  4.5%     kW 0.8 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no   Maintenance free Maintenance free
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5   V/Ah 12/42 12/42
6.5
Battery weight  
kg 14 14

 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT

Hotline: 0915 814 288 Nguyễn Trong   Sky & Yahoo :  trongvietnhat 

Trụ sở : 66 Lưu Chí Hiếu - P. Tây Thạnh - Q. Tân Phú - HCM    

* Địa điểm trưng bày: 66/94 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, HCM

Email: vnkd06@xenang.com.vn -  Website: http://www.xenangbishamon.com


Đánh giá  
Tiêu đề  
Nội dung  
Họ tên  
Xác nhận  *
 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:

Sóng nhựa Việt Nhật