Đang tải... Vui lòng chờ...
Hỗ Trợ Trực Tuyến

Kinh Doanh HCM
ĐT: 0915 814 288
Email: vnkd06@xenang.com.vn

Kinh Doanh HCM
ĐT: 0915 814 288
Email: vnkd06@xenang.com.vn
Đăng ký nhận Email
Quảng Cáo

Web Analytics

Quảng cáo 2


Mạng Xã Hội

Xe nâng điện đứng lái hiệu Nuili

Mã sản phẩm:
PS và PRS
Bảo hành:
12 tháng đối với thủy lực và 06 tháng đối với ắc quy
Mô tả:
Xe nâng điện loại tự động, đứng lái dùng nâng hàng hóa lên cao, di chuyển trong diện tích có lối đi hẹp, tiết kiệm thời gian,hiệu suất công việc cao
Số lượng :


Xe nâng đứng lái, xe nâng điện đứng lái, xe nâng điện điều khiển tay, xe nâng tay điện, xe nâng điện dùng cho kho có lối đi hẹp

Thông số kỹ thuật Đơn vị PRS13/18 PRS13/30 PRS13/45
Tải trọng nâng kg 1300 1300 1300
Tâm tải trọng mm 450
Chiều cao nâng thấp nhất mm 43 43 43
Chiều cao nâng cao nhất mm 1800 3000 4500
Chiều dài càng nâng mm 920
Chiều rộng càng nâng mm 740
Chiều dài của xe mm 2025
Chiều rộng xe mm 1100
Chiều cao của xe mm 2276 2096 2076
Bán kính quay xe mm 1500 1990
Kích thước bánh trước mm Ø 210x85
Kích thước bánh sau mm Ø 150x50
Kích thước bánh lái mm Ø 230x78
Tốc độ nâng Không tải  mm/s 122
Có tải mm/s 85,4
Tốc độ hạ Không tải mm/s 125
Có tải mm/s 80
Tốc độ di chuyển km/h Không tải 6.0, Có tải 5.4
Công suất mô tơ di chuyên V/kw 1.5
Công suất mô tơ nâng V/kw 2.2 3.0
Ắc quy V/Ah 24/270 24/500
Tự trọng xe kg 1754 1900 1724

 

Thông số kỹ thuật Đơn vị PS10/32 PS12/32 PS16/46
Tải trọng nâng kg 1000 1200 1600
Tâm tải trọng mm 500
Chiều cao nâng thấp nhất mm 81 85 85
Chiều cao nâng cao nhất mm 3200 3200 4600
Chiều dài càng nâng mm 1150 1120
Chiều rộng càng nâng mm 570/685 575 570/695
Chiều dài của xe mm 2010 1997 1915
Chiều rộng xe mm 890 794 1050
Chiều cao của xe mm 2096 2105 2100
Bán kính quay xe mm 1845 2010 2040
Kích thước bánh trước mm Ø 80 x 70 Ø 80 x 90 Ø 80 x 70
Kích thước bánh sau mm Ø 150 x 54 Ø 125 x 60 Ø 150 x 54
Kích thước bánh lái mm Ø 250 x 78 Ø 230 x 75 Ø 250 x 78
Tốc độ nâng Không tải  mm/s 128 164 150
Có tải mm/s 91 97 120
Tốc độ hạ Không tải mm/s 84 120 110
Có tải mm/s 128 128 90
Tốc độ di chuyển km/h 5.3 5.5 5.3
Công suất mô tơ di chuyên V/kw 24/1.2 24/1.5 24/1.2
Công suất mô tơ nâng V/kw 24/2.2 24/2.2 24/3.0
Ắc quy V/Ah 24/210 24/210 24/280
Tự trọng xe kg 648 976 1367

Chi nhánh HỒ CHÍ MINH

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT

66 Lưu Chí Hiếu, phường Tân Thạnh, quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh

Trưng bày SP: 8/9 QL 1A, Âp Tiền Lân, Bà Điểm, Hóc Môn, HCM

Hotline: Mr Trong 0915 814 288

Skype: trongvietnhat

Mail: vnkd06@xenang.com.vn

Website: http://xenangbishamon.com

 

Chi nhánh HÀ NỘI

CÔNG TY CỔ PHẦN EPIC VIỆT NAM

41/35 đường Lê Đức Thọ, Mỹ Đình, Từ Liêm, Hà Nội

Trưng bày SP: 1101 đường Nguyễn Đức Thuận, Trâu Quỳ, Gia Lâm, Hà Nội

Hotline: Mrs Nhung 0906 283 488 / 0934 546 488

Skype: kd01_epicvietnam

Mail: sales1@epicvietnam.com

Website: http://xenangbishamon.com


Đánh giá  
Tiêu đề  
Nội dung  
Họ tên  
Xác nhận  *
 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm:

Sóng nhựa Việt Nhật