Đang tải... Vui lòng chờ...

Xe nâng tay điện hiệu Noblift tải trọng nâng 1200kg

Mã sản phẩm: PSB1232
  • Thể lọai Xe nâng tay điện
  • Tải trọng nâng 1200mm
  • Chiều cao nâng 3200mm
  • Tình trạng Hàng mới
  • Bảo hành 12 Tháng, bình ắc quy 6 tháng
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Mô tả ngắn

Xe nâng tay điện hiệu Noblift tải trọng nâng 1200kg chiều cao nâng 3,2m

Số lượng:

Xe nâng tay điện hiệu Noblift tải trọng nâng 1200kg chiều cao nâng 3,2m

Xe nâng tay điện hiệu Noblift

Model: PSB1232

- Tải trọng nâng (Capacity): 1,200 kgs

- Chiều cao nâng (Max. lifting height): 3,200 mm

- Xe bao gồm ắc quy & bộ sạc (With battery and charger)

- Có bàn đứng lái và bảo vệ hông (With foot pedal and arm protection)

- Tay điều khiển hang REMA - Đức (With Germany REMA handle)

- Bộ điều khiển và đồng hồ chỉ báo của hang Curtis Mỹ (With American Curtis controller and Curtis battery indicator)

Giao hàng HCM sau 60~70 ngày sau khi nhận 30% tiền đặt cọc:

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT

Hotline: 0915 814 288 Ms Vy Sky & Yahoo :  vyvietnhat 

Trụ sở : 66 Lưu Chí Hiếu - P. Tây Thạnh - Q. Tân Phú - HCM    

* Địa điểm trưng bày: 66/94 Bình Thành, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, HCM

Email: vnkd06@xenang.com.vn -  Website: http://www.xenangbishamon.com

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer's type designation   PS E12 1) PS B12 PS B15
1.3 Power (battery,diesel, petrol gas,manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian Pedestrian(stand) Pedestrian
1.5 Load Capacity/rated load Q(t) 1.2 1.5 1.6
1.6 Load centre distance c(mm) 600 600
1.8 Load distance .centre of drive a×le to fork x(mm) 684 784
1.9 Wheelbase Y(mm) 1196 1235
Weight 2.1 Service weight kg 765 960 1035
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 685/1280 830/1330 880/1655
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 585/180 730/230 780/255
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Φ× w (mm) Φ252×88
3.3 Tire size, rear Φ× w (mm) Φ 80 × 70
3.4 Additional wheels(dimensions) Φ×w(mm) Φ150×54
3.5 Wheels, number front/rear(x=d riven wheels)   1x+2 / 4
3.6 Tread, front b10mm 686
3.7 Tread, rear b11 (mm) 390/505
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1 (mm) 1946 2096 1946
4.3 Free Lift height h2 (mm) 120 150
4.4 Lift h3 (mm) 2900 2) 32003) 2900 4)
4.5 Extended mast height h4 (mm) 3675 3975 3675
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14mm 985/1420
4.15 Height, lowered h13mm 81
4.19 Overall length l1 (mm) 1846 1844 / 1946 1875/1975
4.2 Length to face of forks l2(mm) 695 695/795 733/833
4.21 Overall width b1(mm) 810 910
4.22 Fork dimensions s/ e/ l(mm) 60/180/1150
4.25 Distance between fork- arms b5 (mm) 570/685
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2(mm) 26 21
4.33 Aisle width for pallets 1000×1200 crossways Ast (mm) 2320 2320/2420 2360/2460
4.34 Aisle width for pallets 800×1200 lengthways Ast (mm) 2215 2215/2315 2250/2350
4.35 Turning radius Wa (mm) 1400 1400/1500 1440/1540
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 6.0/6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.105/0.15
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.13/0.11
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 6/12
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- Motor 6.1 Drive motor rating S2 60min kW 1.3
6.2 Lift motor rating at S3 15% kW 2.2 3.0
6.3 Battery acc. to DIN43 531/35/36 A,B,C,no   No,not DIN No,cells 3PZS No,cells 4PZS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 1) V/Ah 2×12/90 24/210 24/280
6.5 Battery weight kg 65 200 250
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 1.4 1.4
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- Speed Control
8.4 sound level at driver's ear acc. to EN 12053 dB(A) <70

1) No platform available, no EPS available.
2) Optional 1600mm.
3) Optional 1600mm,2600mm,2900mm,3600mm.
4) Optional 2900mm,3400mm with full free lift(FFL).





Đánh giá  
Tiêu đề  
Nội dung  
Họ tên  
Xác nhận  *
 


Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: